hydrobromic acid

hydrobromic acid

A chemist carefully pours hydrobromic acid from a glass bottle into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Axit hydrobromic (hydrobromic acid) một dung dịch nước của hydro bromide (hydrogen bromide), công thức hóa học HBr trong nước. Đây một axit mạnh, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, mùi hăng rất ăn mòn.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ axit hydrobromic trong một bình thủy tinh kín.)
  • (Axit hydrobromic thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất các alkyl bromide.)
  • (Khi xử lý axit hydrobromic, các nhà nghiên cứu phải đeo găng tay kính bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concentrated hydrobromic acid": axit hydrobromic đậm đặc, thường nồng độ lên tới 48% hoặc cao hơn.
    • Concentrated hydrobromic acid can cause severe burns on contact with skin. (Axit hydrobromic đậm đặc có thể gây bỏng nặng khi tiếp xúc với da.)
  • "Dilute hydrobromic acid": axit hydrobromic loãng, được pha chế để giảm tính ăn mòn trong các phản ứng hóa học.
    • A dilute solution of hydrobromic acid is used as a catalyst in certain reactions. (Một dung dịch axit hydrobromic loãng được dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrobromide (danh từ): muối hoặc hợp chất chứa ion bromide kết hợp với hydro, thường dẫn xuất của axit hydrobromic.
    • The drug was administered as a hydrobromide salt to improve solubility. (Thuốc được dùng dưới dạng muối hydrobromide để cải thiện độ hòa tan.)
  • Hydrobromic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit hydrobromic.
    • The hydrobromic solution showed a strong acidic pH. (Dung dịch hydrobromic cho thấy độ pH axit mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen bromide solution: dung dịch hydro bromide (cách gọi khác của axit hydrobromic, nhấn mạnh thành phần hóa học).
  • Aqueous HBr: dung dịch HBr trong nước (thuật ngữ chuyên ngành hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hydrobromic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrobromic acid" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.